如痴如醉

如痴如醉
chīzuì
như si như tuý

như điên như dại; say mê đến mê mẩn [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    như điên như dại; say mê đến mê mẩn [thành ngữ]

    • Anh ấy nghe nhạc đến mê mẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.