如火如荼

如火如荼
huǒ
như hoả như đồ

mạnh mẽ như lửa như đuốc; sôi nổi rầm rộ [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mạnh mẽ như lửa như đuốc; sôi nổi rầm rộ [thành ngữ]

    • Trận đấu diễn ra sôi nổi.

  2. tính từ

    không suy giảm; bền vững

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.