如有所失

如有所失
yǒusuǒshī
như hữu sở thất

cảm thấy như mất đi điều gì đó; bâng khuâng như thiếu thứ gì [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cảm thấy như mất đi điều gì đó; bâng khuâng như thiếu thứ gì [thành ngữ]

    • Anh ấy trông như có điều gì đó không ổn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.