好起来

好起来
hǎolai
hảo khởi lai

trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên

    • Tôi hy vọng anh ấy có thể khỏe lại.

  2. động từ

    trở nên tốt hơn; hồi phục; cải thiện

    • Tôi hy vọng anh ấy có thể tốt hơn.

  3. động từ

    hồi phục; khỏe lại

    • Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng khỏe lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.