Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
/
好起来
好起来
hảo khởi lai
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
- 。
Tôi hy vọng anh ấy có thể khỏe lại.
- 貳动động từ
trở nên tốt hơn; hồi phục; cải thiện
- 。
Tôi hy vọng anh ấy có thể tốt hơn.
- 參动động từ
hồi phục; khỏe lại
- 。
Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng khỏe lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
好起来
Phồn thể好起來
hảo khởi lai
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
trở nên tốt hơn; hồi phục; khá lên
- 。
Tôi hy vọng anh ấy có thể khỏe lại.
- 貳动động từ
trở nên tốt hơn; hồi phục; cải thiện
- 。
Tôi hy vọng anh ấy có thể tốt hơn.
- 參动động từ
hồi phục; khỏe lại
- 。
Tôi hy vọng bạn sẽ nhanh chóng khỏe lại.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ