Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
/
好莱坞
好莱坞
hảo lai ổ
Hollywood (kinh đô điện ảnh Mỹ)
2 nghĩa#4153
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hollywood (kinh đô điện ảnh Mỹ)
中美国著名的电影制作中心měiguó zhùmíng de diànyǐng zhìzuò zhōngxīn
- 。
Hollywood là trung tâm của điện ảnh.
- 貳名danh từ
Hollywood → Hollywood (Hô-li-út)
中美国著名的电影制作中心měiguó zhùmíng de diànyǐng zhìzuò zhōngxin
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ好莱坞
Phồn thể好萊塢
hảo lai ổ
Hollywood (kinh đô điện ảnh Mỹ)
2 nghĩa#4153
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hollywood (kinh đô điện ảnh Mỹ)
中美国著名的电影制作中心měiguó zhùmíng de diànyǐng zhìzuò zhōngxīn
- 。
Hollywood là trung tâm của điện ảnh.
- 貳名danh từ
Hollywood → Hollywood (Hô-li-út)
中美国著名的电影制作中心měiguó zhùmíng de diànyǐng zhìzuò zhōngxin
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ