Tới nội dung chính

好色

好色
hàosè
hiếu sắc

háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục

5 nghĩa#17515
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục

    • 。

      Anh ấy là một người háo sắc.

  2. 貳形tính từ

    háo sắc; dâm dục; mê sắc dục

  3. 參形tính từ

    háo sắc; dâm đãng; mê sắc dục

    • 。

      Anh ta là một người háo sắc.

  4. 肆形tính từ

    dâm đãng; dâm dục

  5. 伍动động từ

    háo sắc; dâm đãng; mê gái (trai)

    • 。

      Anh ấy rất thích sắc đẹp.

好
hǎo
hiếu
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu