好气又好笑

好气又好笑
hǎoyòuhǎoxiào
hảo khí hựu hảo tiếu

vừa bực vừa buồn cười

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vừa bực vừa buồn cười(kế thừa)

    • Lời nói của anh ấy khiến tôi vừa bực vừa buồn cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.