好日子

好日子
hǎozi
hảo nhật tử

ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc

3 nghĩa#6837
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc

    幸福、快乐的生活时光xìngfú、kuàilè de shēnghuó shíguāng

    • Chúc bạn một ngày tốt lành!

  2. danh từ

    ngày lành; ngày tốt lành; cuộc sống sung sướng

    幸福、舒适、快乐的生活xìngfú、shūshì、kuàilè de shēnghuó

    • Chúc bạn có một ngày tốt lành!

  3. danh từ

    ngày tháng tốt đẹp; cuộc sống sung sướng

    幸福快乐的生活xìngfú kuàilè de shēnghuó

    • Chúc bạn có một cuộc sống hạnh phúc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.