Tới nội dung chính

好日子

好日子
hǎorìzi
hảo nhật tử

ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc

3 nghĩa#6837
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc

    中幸福、快乐的生活时光xìngfú、kuàilè de shēnghuó shíguāng

    • !

      Chúc bạn một ngày tốt lành!

  2. 貳名danh từ

    ngày lành; ngày tốt lành; cuộc sống sung sướng

    中幸福、舒适、快乐的生活xìngfú、shūshì、kuàilè de shēnghuó

    • !

      Chúc bạn có một ngày tốt lành!

  3. 參名danh từ

    ngày tháng tốt đẹp; cuộc sống sung sướng

    中幸福快乐的生活xìngfú kuàilè de shēnghuó

    • !

      Chúc bạn có một cuộc sống hạnh phúc!

好
hǎo
hảo
BỘ THỦ⼥
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu