好日子
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
中幸福、快乐的生活时光xìngfú、kuàilè de shēnghuó shíguāng
- !
Chúc bạn một ngày tốt lành!
- 貳名danh từ
ngày lành; ngày tốt lành; cuộc sống sung sướng
中幸福、舒适、快乐的生活xìngfú、shūshì、kuàilè de shēnghuó
- !
Chúc bạn có một ngày tốt lành!
- 參名danh từ
ngày tháng tốt đẹp; cuộc sống sung sướng
中幸福快乐的生活xìngfú kuàilè de shēnghuó
- !
Chúc bạn có một cuộc sống hạnh phúc!
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngày tốt lành; những ngày sung sướng; thời gian hạnh phúc
中幸福、快乐的生活时光xìngfú、kuàilè de shēnghuó shíguāng
- !
Chúc bạn một ngày tốt lành!
- 貳名danh từ
ngày lành; ngày tốt lành; cuộc sống sung sướng
中幸福、舒适、快乐的生活xìngfú、shūshì、kuàilè de shēnghuó
- !
Chúc bạn có một ngày tốt lành!
- 參名danh từ
ngày tháng tốt đẹp; cuộc sống sung sướng
中幸福快乐的生活xìngfú kuàilè de shēnghuó
- !
Chúc bạn có một cuộc sống hạnh phúc!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.