吉日

吉日
cát nhật

ngày lành; ngày tốt lành

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày lành; ngày tốt lành

    • Chúng tôi đã chọn một ngày lành để kết hôn.

  2. danh từ

    ngày lành; ngày tốt lành

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.