好市多

好市多
Hǎoshìduō
hảo thị đa

Costco (chuỗi siêu thị kho hàng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Costco (chuỗi siêu thị kho hàng)

    • Costco có rất nhiều sản phẩm nhập khẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.