好好先生

好好先生
hǎohǎoxiānsheng
hảo hảo tiên sinh

người hay chiều ý; kẻ a dua xuôi chiều; "ông tốt bụng với tất cả" (người không dám phản đối ai)

2 nghĩa#48583
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người hay chiều ý; kẻ a dua xuôi chiều; "ông tốt bụng với tất cả" (người không dám phản đối ai)

    • Anh ấy là một người hiền lành.

  2. danh từ

    người hay chiều lòng mọi người; kẻ a dua, không dám phản đối ai

    • Anh ấy là một người chỉ biết vâng lời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.