奸商

奸商
jiānshāng
gian thương

thương nhân gian xảo; con buôn gian lận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương nhân gian xảo; con buôn gian lận

    • Anh ta là một gian thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.