奴隶主

奴隶主
zhǔ
nô lệ chủ

chủ nô; chủ nô lệ

1 nghĩa#42828
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nô; chủ nô lệ

    • Chủ nô rất tàn nhẫn với nô lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.