奴仆

奴仆
nô bộc

bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

1 nghĩa#36914
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

    • Anh ấy là một người đầy tớ trung thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.