奴婢

奴婢
nô tỳ

nô tỳ; tôi tớ

1 nghĩa#48562
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nô tỳ; tôi tớ

    • Nô tỳ là sản phẩm của xã hội cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.