女警员

女警员
jǐngyuán
nữ cảnh viên

nữ cảnh sát viên; nữ công an

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ cảnh sát viên; nữ công an

    • Cô ấy là một nữ cảnh sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.