女舍监

女舍监
shèjiān
nữ xá giam

bà quản lý ký túc xá (nữ); nữ giám thị nhà ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bà quản lý ký túc xá (nữ); nữ giám thị nhà ở

    • Nữ quản lý ký túc xá chịu trách nhiệm quản lý ký túc xá nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.