女继承人

女继承人
chéngrén
nữ kế thừa nhân

người thừa kế nữ; nữ thừa kế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người thừa kế nữ; nữ thừa kế

    • Cô ấy là nữ thừa kế hợp pháp duy nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.