- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
người thừa kế nữ; nữ thừa kế
người thừa kế nữ; nữ thừa kế
Cô ấy là nữ thừa kế hợp pháp duy nhất.
người thừa kế nữ; nữ thừa kế
người thừa kế nữ; nữ thừa kế
Cô ấy là nữ thừa kế hợp pháp duy nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.