女巫

女巫
nữ vu

phù thủy; mụ phù thủy; phù thủy nữ

1 nghĩa#3352
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phù thủy; mụ phù thủy; phù thủy nữ

    用魔法害人的女人yòng mófǎ hàirén de nǚrén

    • Cô ấy là một phù thủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.