魔女

魔女
ma nữ

phù thủy nữ; mụ phù thủy

3 nghĩa#13849
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phù thủy nữ; mụ phù thủy

    用魔法的女人;女巫yòng móhuà de nǚrén;nǚwū

    • Cô ấy là một phù thủy.

  2. danh từ

    phù thủy; mụ phù thủy; yêu nữ

    具有魔法力量的女性,常在故事中出现jùyǒu móhuà lìliàng de nǚxìng、cháng zài gùshì zhōng chūxiàn

  3. danh từ

    phù thủy; mụ phù thủy

    用魔法害人的女性;指坏心眼的女人yòng móhuà hàirén de nǚxìng;zhǐ huàixīnyǎn de nǚrén

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.