女同胞

女同胞
tóngbāo
nữ đồng bào

phụ nữ; nữ; con gái

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ; nữ; con gái

    • Các chị em phụ nữ, chúng ta cùng nhau cố gắng!

  2. danh từ

    nữ; phụ nữ; con gái

  3. danh từ

    nữ đồng bào; chị em đồng bào

    • Các nữ đồng bào, chúng ta cùng nhau cố gắng!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.