- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
công tước phu nhân; nữ công tước
công tước phu nhân; nữ công tước
Cô ấy là một nữ công tước.
công tước phu nhân; nữ công tước
công tước phu nhân; nữ công tước
Cô ấy là một nữ công tước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.