女修道院

女修道院
xiūdàoyuàn
nữ tu đạo viện

tu viện; đan viện

1 nghĩa#47938
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tu viện; đan viện

    • Cô ấy sống trong tu viện nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.