主妇

主妇
zhǔ
chủ phụ

nội trợ; bà nội trợ

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21461
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nội trợ; bà nội trợ

    • Cô ấy là một bà nội trợ toàn thời gian.

  2. danh từ

    nội trợ; bà nội trợ

    • Cô ấy là một người nội trợ tốt.

  3. danh từ

    bà nội trợ; chủ gia đình (nữ)

  4. danh từ

    nội trợ; bà chủ nhà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.