奥林匹克

奥林匹克
Àolín
ảo lâm thất khắc

Thế vận hội Olympic; Olympic

1 nghĩa#24340
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thế vận hội Olympic; Olympic

    • Thế vận hội Olympic được tổ chức bốn năm một lần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.