/
奥斯汀
奥斯汀
ảo tư đinh
Austin (thành phố ở Texas)
2 nghĩa#11138
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Austin (thành phố ở Texas)
中美国德克萨斯州的首府城市Měiguó Dékèsàsī zhōu de shǒufǔ chéngshì
- 。
Austin là thủ phủ của bang Texas.
- 貳名danh từ
Austin hoặc Austen (tên người/địa danh); Ảo Tư Đinh
中美国德州的首府城市měiguó dézhōu de shǒufǔ chéngshì
- 。
Austin là thủ phủ của bang Texas, Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
奥斯汀
Phồn thể奧斯汀
ảo tư đinh
Austin (thành phố ở Texas)
2 nghĩa#11138
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Austin (thành phố ở Texas)
中美国德克萨斯州的首府城市Měiguó Dékèsàsī zhōu de shǒufǔ chéngshì
- 。
Austin là thủ phủ của bang Texas.
- 貳名danh từ
Austin hoặc Austen (tên người/địa danh); Ảo Tư Đinh
中美国德州的首府城市měiguó dézhōu de shǒufǔ chéngshì
- 。
Austin là thủ phủ của bang Texas, Hoa Kỳ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía