奥斯汀

奥斯汀
Àotīng
ảo tư đinh

Austin (thành phố ở Texas)

2 nghĩa#11138
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Austin (thành phố ở Texas)

    美国德克萨斯州的首府城市Měiguó Dékèsàsī zhōu de shǒufǔ chéngshì

    • Austin là thủ phủ của bang Texas.

  2. danh từ

    Austin hoặc Austen (tên người/địa danh); Ảo Tư Đinh

    美国德州的首府城市měiguó dézhōu de shǒufǔ chéngshì

    • Austin là thủ phủ của bang Texas, Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.