奢侈品

奢侈品
shēchǐpǐn
xa xỉ phẩm

hàng xa xỉ; đồ xa xỉ phẩm

1 nghĩa#32670
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng xa xỉ; đồ xa xỉ phẩm

    • Cô ấy thích mua đồ xa xỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.