奠基石

奠基石
diànshí
điện cơ thạch

viên đá nền tảng; viên đá góc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên đá nền tảng; viên đá góc

    • Tảng đá nền này là nhân chứng của lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.