套牌车

套牌车
tàopáichē
sáo bài xa

xe gắn biển số giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe gắn biển số giả

    • Xe biển số giả là bất hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người dang tay)BỘ
  • trường(dài)HỘI Ý

Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.