奏鸣曲

奏鸣曲
zòumíng
tấu minh khúc

nhạc khúc sô-nát; bản sô-nát

1 nghĩa#47616
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc khúc sô-nát; bản sô-nát

    • Anh ấy đang nghe một bản sonata.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người đứng dang tay)BỘ
  • thiên(trời, bầu trời)HỘI Ý

Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.