奋进号

奋进号
FènjìnHào
phấn tiến hiệu

tàu con thoi Phấn Tiến (Endeavour)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu con thoi Phấn Tiến (Endeavour)

    • Tàu con thoi Endeavour là tàu con thoi của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.