- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
có bầu trước, cưới sau
có bầu trước, cưới sau
Họ đã cưới sau khi có thai.
có bầu trước, cưới sau
có bầu trước, cưới sau
Họ đã cưới sau khi có thai.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.