奇形怪状

奇形怪状
xíngguàizhuàng
kỳ hình quái trạng

hình thù kỳ dị; dị hình dị dạng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hình thù kỳ dị; dị hình dị dạng [thành ngữ]

    • Trong công viên này có rất nhiều hòn đá hình thù kỳ lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.