奇异果

奇异果
guǒ
kỳ dị quả

quả kiwi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quả kiwi

    • Tôi thích ăn kiwi.

  2. danh từ

    kiwi; quả kiwi (Actinidia deliciosa)

    • Quả kiwi là một loại trái cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.