奇偶性

奇偶性
ǒuxìng
cơ ngẫu tính

tính chẵn lẻ; tính chất chẵn/lẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính chẵn lẻ; tính chất chẵn/lẻ

    • Tính chẵn lẻ là một khái niệm trong toán học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.