夺门而出

夺门而出
duóménérchū
đoạt môn nhi xuất

xông ra ngoài qua cửa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xông ra ngoài qua cửa [thành ngữ]

    • Anh ấy lao ra khỏi cửa và chạy đến bệnh viện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(lớn, người lớn)BỘ
  • thốn(tấc, bàn tay)HỘI Ý

Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.