Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
/
夹链袋
夹链袋
giáp liên đại
túi zip; túi khóa kéo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi zip; túi khóa kéo
- 。
Làm ơn cho tôi một cái túi ziplock.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
夹链袋
Phồn thể夾鏈袋
giáp liên đại
túi zip; túi khóa kéo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
túi zip; túi khóa kéo
- 。
Làm ơn cho tôi một cái túi ziplock.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.