夹尾巴

夹尾巴
jiāwěiba
giáp vĩ ba

cụp đuôi; thu mình lại (vì sợ hãi hoặc xấu hổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cụp đuôi; thu mình lại (vì sợ hãi hoặc xấu hổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.