头痛

头痛
tóutòng
đầu thống

đau đầu

1 nghĩa#6433
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đau đầu

    头部感到疼痛的症状tóubù gǎndào téngtòng de zhèngzhuàng

    • Tôi đau đầu rất dữ dội.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.