头疼

头疼
tóuténg
đầu đông

đau đầu

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8127
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đau đầu

    头部感到疼痛tóu bù gǎndào téngtòng

    • Tôi hơi đau đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.