头期款

头期款
tóukuǎn
đầu kỳ khoản

tiền đặt cọc; khoản thanh toán trước; tiền đặt trước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền đặt cọc; khoản thanh toán trước; tiền đặt trước

    • Tôi cần trả tiền đặt cọc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.