头昏眼花

头昏眼花
tóuhūnyǎnhuā
đầu hôn nhãn hoa

chóng mặt hoa mắt [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chóng mặt hoa mắt [thành ngữ]

    • Anh ấy cảm thấy chóng mặt và hoa mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(to lớn)BỘ
  • (chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)HỘI Ý

Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.