Tới nội dung chính

失陪

失陪
shīpéi
thất bồi

Xin lỗi, tôi phải ra về trước; thất bồi (lời cáo lui lịch sự)

1 nghĩa#2777
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    Xin lỗi, tôi phải ra về trước; thất bồi (lời cáo lui lịch sự)

    中表示要先离开,向别人说的客气话biǎoshì yào xiān líkāi, xiàng biérén shuō de kèqi huà

    • 。

      Tôi xin phép đi trước.

失
shī
thất
BỘ THỦ⼤
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu