失败主义

失败主义
shībàizhǔ
thất bại chủ nghĩa

chủ nghĩa thất bại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ nghĩa thất bại

    • Chúng ta không thể có chủ nghĩa thất bại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.