失物认领

失物认领
shīrènlǐng
thất vật nhận lãnh

nơi nhận lại đồ thất lạc; phòng đồ vật bị mất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi nhận lại đồ thất lạc; phòng đồ vật bị mất

    • Xin hãy đến quầy thất lạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.