失效日期

失效日期
shīxiào
thất hiệu nhật kỳ

ngày hết hạn; ngày hết hiệu lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày hết hạn; ngày hết hiệu lực

    • Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.