失利

失利
shī
thất lợi

thua trận; thất bại

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37991
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thua trận; thất bại

    • Chúng tôi đã thất bại.

  2. động từ

    mất; đánh mất; vứt bỏ

    • Chúng tôi đã thua.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.