Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
/
首轮
首轮
thủ luân
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
- 。
Vòng đấu đầu tiên rất hấp dẫn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 車xa(xe)BỘ
- 侖luân(thứ tự, trật tự)HÌNH THANH
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
首轮
Phồn thể首輪
thủ luân
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vòng đầu tiên; vòng một (trong thi đấu, v.v.)
- 。
Vòng đấu đầu tiên rất hấp dẫn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.