Tới nội dung chính

天文学家

天文学家
tiānwénxuéjiā
thiên văn học gia

nhà thiên văn học

1 nghĩa#18833
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhà thiên văn học

    • 。

      Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vì sao.

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu