大虎头蜂

大虎头蜂
tóufēng
đại hổ đầu phong

ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ong bắp cày khổng lồ châu Á (Vespa mandarinia)

    • Ong bắp cày khổng lồ châu Á là một loại côn trùng nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.